to recall

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, hồi tưởng
💡
Definition (English)
to bring back something from the memory
✏️
Câu ví dụ
A scent can often trigger the ability to recall past experiences .
Một mùi hương thường có thể kích hoạt khả năng nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ.
Luyện tập

"to recall" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Memory and Attention