Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh
Đừng chỉ tra "landing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of an aircraft or spacecraft arriving on the ground or a solid surface
Câu ví dụ
The pilot practiced emergency landings during flight training.
Phi công đã thực hành hạ cánh khẩn cấp trong quá trình huấn luyện bay.
Luyện tập
"landing" nghĩa là gì?