to predict

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
🎯
Đừng chỉ tra "to predict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say that something is going to happen before it actually takes place
✏️
Câu ví dụ
She accurately predicted the outcome of the election based on polling data .
Cô ấy đã dự đoán chính xác kết quả của cuộc bầu cử dựa trên dữ liệu thăm dò.
✅
Luyện tập

"to predict" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Prediction and Anticipation