to predict
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
Đừng chỉ tra "to predict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say that something is going to happen before it actually takes place
Câu ví dụ
She accurately predicted the outcome of the election based on polling data .
Cô ấy đã dự đoán chính xác kết quả của cuộc bầu cử dựa trên dữ liệu thăm dò.
Luyện tập
"to predict" nghĩa là gì?