recipe

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công thức
🎯
Đừng chỉ tra "recipe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the instructions on how to cook a certain food, including a list of the ingredients required
✏️
Câu ví dụ
By experimenting with different recipes, she learned how to create delicious vegetarian meals .
Bằng cách thử nghiệm với các công thức khác nhau, cô ấy đã học được cách tạo ra những bữa ăn chay ngon miệng.
✅
Luyện tập

"recipe" nghĩa là gì?