Nghĩa tiếng Việt
hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Đừng chỉ tra "rash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done without carefully considering what might happen
Câu ví dụ
His rash purchase of the expensive car left him struggling with debt .
Việc mua sắm hấp tấp chiếc xe đắt tiền của anh ấy khiến anh ấy phải vật lộn với nợ nần.
Luyện tập
"rash" nghĩa là gì?