rash

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp tấp, thiếu suy nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "rash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done without carefully considering what might happen
✏️
Câu ví dụ
His rash purchase of the expensive car left him struggling with debt .
Việc mua sắm hấp tấp chiếc xe đắt tiền của anh ấy khiến anh ấy phải vật lộn với nợ nần.
✅
Luyện tập

"rash" nghĩa là gì?