hilarious

/hɪˈɫɛɹiəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
🎯
Đừng chỉ tra "hilarious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing great amusement and laughter
✏️
Câu ví dụ
The way they mimicked each other was simply hilarious.
Cách họ bắt chước nhau thật sự hài hước.
✅
Luyện tập

"hilarious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation