Nghĩa tiếng Việt
cơ quan, văn phòng
Đừng chỉ tra "agency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a business or organization that provides services to other parties, especially by representing them in transactions
Câu ví dụ
An insurance agency sells and services insurance policies to clients , acting as a liaison between the insurer and the insured .
Một đại lý bảo hiểm bán và cung cấp dịch vụ cho các hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng, đóng vai trò là liên kết giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm.
Luyện tập
"agency" nghĩa là gì?