to suspect

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, hoài nghi
🎯
Đừng chỉ tra "to suspect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think that someone may have committed a crime, without having proof
✏️
Câu ví dụ
The detective suspects the woman of being the mastermind behind the crime .
Thám tử nghi ngờ người phụ nữ là kẻ chủ mưu đằng sau tội ác.
✅
Luyện tập

"to suspect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency