to suspect
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, hoài nghi
Đừng chỉ tra "to suspect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think that someone may have committed a crime, without having proof
Câu ví dụ
The detective suspects the woman of being the mastermind behind the crime .
Thám tử nghi ngờ người phụ nữ là kẻ chủ mưu đằng sau tội ác.
Luyện tập
"to suspect" nghĩa là gì?