opposed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống lại
🎯
Đừng chỉ tra "opposed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
trying to stop something because one strongly disagrees with it
✏️
Câu ví dụ
Animal rights activists were opposed to the use of animals in cosmetic testing, advocating for cruelty-free alternatives.
Các nhà hoạt động vì quyền động vật đã phản đối việc sử dụng động vật trong thử nghiệm mỹ phẩm, ủng hộ các giải pháp thay thế không độc hại.
✅
Luyện tập

"opposed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result