Nghĩa tiếng Việt
quy định, sự điều chỉnh
Đừng chỉ tra "regulation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of controlling something by means of rules
Câu ví dụ
The regulation of online content aims to protect users from harmful or misleading information on the internet .
Quy định nội dung trực tuyến nhằm bảo vệ người dùng khỏi thông tin có hại hoặc gây hiểu lầm trên internet.
Luyện tập
"regulation" nghĩa là gì?