Nghĩa tiếng Việt
nhà tạo mẫu, thợ cắt tóc
Đừng chỉ tra "stylist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is cutting people's hair or arranging it
Câu ví dụ
The stylist provided advice on how to repair and prevent damage from frequent styling .
Nhà tạo mẫu đã đưa ra lời khuyên về cách sửa chữa và ngăn ngừa thiệt hại từ việc tạo kiểu thường xuyên.
Luyện tập
"stylist" nghĩa là gì?