Nghĩa tiếng Việt
lông vũ, lông chim
Đừng chỉ tra "feather" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the light and soft parts covering the body of a bird
Câu ví dụ
The Native American headdress was adorned with colorful eagle feathers, symbolizing courage and honor .
Chiếc mũ đội đầu của người Mỹ bản địa được trang trí bằng những chiếc lông đại bàng đầy màu sắc, tượng trưng cho lòng dũng cảm và danh dự.
Luyện tập
"feather" nghĩa là gì?