to fly
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bay, đi bằng máy bay
Đừng chỉ tra "to fly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel or cross something in an aircraft
Câu ví dụ
The famous band planned to fly to various countries as part of their world tour .
Ban nhạc nổi tiếng dự định bay đến nhiều quốc gia như một phần của chuyến lưu diễn thế giới của họ.
Luyện tập
"to fly" nghĩa là gì?