to fly

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay, đi bằng máy bay
🎯
Đừng chỉ tra "to fly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel or cross something in an aircraft
✏️
Câu ví dụ
The famous band planned to fly to various countries as part of their world tour .
Ban nhạc nổi tiếng dự định bay đến nhiều quốc gia như một phần của chuyến lưu diễn thế giới của họ.
✅
Luyện tập

"to fly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something