Egyptian

/ɪˈdʒɪpʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ai Cập
🎯
Đừng chỉ tra "Egyptian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Egypt, or its people
✏️
Câu ví dụ
We visited an exhibition of ancient Egyptian art .
Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật Ai Cập cổ đại.
✅
Luyện tập

"Egyptian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities