Nghĩa tiếng Việt
Ai Cập
Đừng chỉ tra "Egyptian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or relating to Egypt, or its people
Câu ví dụ
We visited an exhibition of ancient Egyptian art .
Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật Ai Cập cổ đại.
Luyện tập
"Egyptian" nghĩa là gì?