Nghĩa tiếng Việt
sự đến, sự tới
Đừng chỉ tra "arrival" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of arriving at a place from somewhere else
Câu ví dụ
The arrival of the train was announced over the loudspeaker .
Sự đến của đoàn tàu đã được thông báo qua loa phóng thanh.
Luyện tập
"arrival" nghĩa là gì?