arrival

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đến, sự tới
🎯
Đừng chỉ tra "arrival" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of arriving at a place from somewhere else
✏️
Câu ví dụ
The arrival of the train was announced over the loudspeaker .
Sự đến của đoàn tàu đã được thông báo qua loa phóng thanh.
✅
Luyện tập

"arrival" nghĩa là gì?