to present

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tặng, trình bày
🎯
Đừng chỉ tra "to present" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something to someone as a gift, often in a formal manner
✏️
Câu ví dụ
The school board will present certificates of achievement to the top-performing students at the graduation ceremony .
Hội đồng nhà trường sẽ trao giấy chứng nhận thành tích cho những học sinh xuất sắc nhất tại lễ tốt nghiệp.
✅
Luyện tập

"to present" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending