to present
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tặng, trình bày
Đừng chỉ tra "to present" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something to someone as a gift, often in a formal manner
Câu ví dụ
The school board will present certificates of achievement to the top-performing students at the graduation ceremony .
Hội đồng nhà trường sẽ trao giấy chứng nhận thành tích cho những học sinh xuất sắc nhất tại lễ tốt nghiệp.
Luyện tập
"to present" nghĩa là gì?