to sightsee

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham quan các điểm tham quan, đi du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "to sightsee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to visit interesting and well-known places
✏️
Câu ví dụ
Last summer , the group sightseed along the historical sites .
Mùa hè năm ngoái, nhóm đã thăm quan dọc theo các di tích lịch sử.
✅
Luyện tập

"to sightsee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports