to sightsee
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tham quan các điểm tham quan, đi du lịch
Đừng chỉ tra "to sightsee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to visit interesting and well-known places
Câu ví dụ
Last summer , the group sightseed along the historical sites .
Mùa hè năm ngoái, nhóm đã thăm quan dọc theo các di tích lịch sử.
Luyện tập
"to sightsee" nghĩa là gì?