postcard

/ˈpoʊˌskɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bưu thiếp, thiếp bưu chính
🎯
Đừng chỉ tra "postcard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a card that usually has a picture on one side, used for sending messages by post without an envelope
✏️
Câu ví dụ
She received a postcard from her pen pal abroad , eagerly reading about their adventures .
Cô ấy nhận được một bưu thiếp từ người bạn qua thư ở nước ngoài, háo hức đọc về những cuộc phiêu lưu của họ.
✅
Luyện tập

"postcard" nghĩa là gì?