Nghĩa tiếng Việt
lịch trình
Đừng chỉ tra "schedule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a list or chart that shows the times at which trains, buses, planes, etc. leave and arrive
Câu ví dụ
The ferry schedule outlined the departure times for trips between the islands .
Lịch trình phà đã nêu rõ thời gian khởi hành cho các chuyến đi giữa các đảo.
Luyện tập
"schedule" nghĩa là gì?