completely

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "completely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the greatest amount or extent possible
✏️
Câu ví dụ
The room was completely empty when I arrived .
Căn phòng hoàn toàn trống rỗng khi tôi đến.
✅
Luyện tập

"completely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree