Nghĩa tiếng Việt
hải quan, kiểm tra hải quan
Đừng chỉ tra "customs" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place at an airport or port where passengers' bags are checked for illegal goods as they enter a country
Câu ví dụ
They waited in line at customs for over an hour after their flight .
Họ xếp hàng ở hải quan hơn một giờ sau chuyến bay của họ.
Luyện tập
"customs" nghĩa là gì?