customs

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hải quan, kiểm tra hải quan
🎯
Đừng chỉ tra "customs" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place at an airport or port where passengers' bags are checked for illegal goods as they enter a country
✏️
Câu ví dụ
They waited in line at customs for over an hour after their flight .
Họ xếp hàng ở hải quan hơn một giờ sau chuyến bay của họ.
✅
Luyện tập

"customs" nghĩa là gì?