Nghĩa tiếng Việt
hành trình, cuộc hành trình
Đừng chỉ tra "journey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of travelling between two or more places, especially when there is a long distance between them
Câu ví dụ
The journey to the summit of the mountain tested their physical endurance and mental resilience .
Hành trình lên đỉnh núi đã thử thách sức chịu đựng thể chất và khả năng phục hồi tinh thần của họ.
Luyện tập
"journey" nghĩa là gì?