journey

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành trình, cuộc hành trình
🎯
Đừng chỉ tra "journey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of travelling between two or more places, especially when there is a long distance between them
✏️
Câu ví dụ
The journey to the summit of the mountain tested their physical endurance and mental resilience .
Hành trình lên đỉnh núi đã thử thách sức chịu đựng thể chất và khả năng phục hồi tinh thần của họ.
✅
Luyện tập

"journey" nghĩa là gì?