tail

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đuôi, đuôi động vật
🎯
Đừng chỉ tra "tail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of the body of an animal, a bird or a fish that sticks out at the back, which can move
✏️
Câu ví dụ
The peacock proudly displays its colorful tail feathers.
Con công tự hào khoe những chiếc lông đuôi đầy màu sắc của nó.
✅
Luyện tập

"tail" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Animals