Nghĩa tiếng Việt
đuôi, đuôi động vật
Đừng chỉ tra "tail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of the body of an animal, a bird or a fish that sticks out at the back, which can move
Câu ví dụ
The peacock proudly displays its colorful tail feathers.
Con công tự hào khoe những chiếc lông đuôi đầy màu sắc của nó.
Luyện tập
"tail" nghĩa là gì?