to wander

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi dạo
🎯
Đừng chỉ tra "to wander" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move in a relaxed or casual manner
✏️
Câu ví dụ
As the evening breeze picked up , they wandered along the riverbank , chatting idly and enjoying the cool air .
Khi làn gió chiều tăng lên, họ lang thang dọc theo bờ sông, trò chuyện nhàn nhã và tận hưởng không khí mát mẻ.
✅
Luyện tập

"to wander" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot