to wander
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi dạo
Đừng chỉ tra "to wander" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move in a relaxed or casual manner
Câu ví dụ
As the evening breeze picked up , they wandered along the riverbank , chatting idly and enjoying the cool air .
Khi làn gió chiều tăng lên, họ lang thang dọc theo bờ sông, trò chuyện nhàn nhã và tận hưởng không khí mát mẻ.
Luyện tập
"to wander" nghĩa là gì?