to injure
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làm bị thương, gây tổn hại
Đừng chỉ tra "to injure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically cause harm to a person or thing
Câu ví dụ
The horse kicked and injured the farmer .
Con ngựa đá và làm bị thương người nông dân.
Luyện tập
"to injure" nghĩa là gì?