to injure

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bị thương, gây tổn hại
🎯
Đừng chỉ tra "to injure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically cause harm to a person or thing
✏️
Câu ví dụ
The horse kicked and injured the farmer .
Con ngựa đá và làm bị thương người nông dân.
✅
Luyện tập

"to injure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Harm