to wing
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bay, lượn
Đừng chỉ tra "to wing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel or navigate through the air
Câu ví dụ
The seaplane prepared to wing from the water 's surface , transitioning into flight for an island-hopping adventure .
Thủy phi cơ chuẩn bị cất cánh từ mặt nước, chuyển sang bay cho một cuộc phiêu lưu nhảy đảo.
Luyện tập
"to wing" nghĩa là gì?