to cancel

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, thôi
🎯
Đừng chỉ tra "to cancel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decide or tell that something arranged before will now not happen
✏️
Câu ví dụ
The flight was canceled due to mechanical issues with the aircraft .
Chuyến bay đã bị hủy do vấn đề cơ khí với máy bay.
✅
Luyện tập

"to cancel" nghĩa là gì?