to cancel
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, thôi
Đừng chỉ tra "to cancel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decide or tell that something arranged before will now not happen
Câu ví dụ
The flight was canceled due to mechanical issues with the aircraft .
Chuyến bay đã bị hủy do vấn đề cơ khí với máy bay.
Luyện tập
"to cancel" nghĩa là gì?