prize

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải thưởng, phần thưởng
💡
Definition (English)
anything that is given as a reward to someone who has done very good work or to the winner of a contest, game of chance, etc.
✏️
Câu ví dụ
The spelling bee champion proudly held up the winner 's medal as his prize.
Nhà vô địch cuộc thi đánh vần tự hào giơ cao huy chương của người chiến thắng như phần thưởng của mình.
Luyện tập

"prize" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches