abroad

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nước ngoài, đi nước ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "abroad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or traveling to a different country
✏️
Câu ví dụ
The company sent several employees abroad for the conference .
Công ty đã cử một số nhân viên ra nước ngoài để tham dự hội nghị.
✅
Luyện tập

"abroad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place