Nghĩa tiếng Việt
ho, cơn ho
Đừng chỉ tra "cough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of air coming out of our mouth with force
Câu ví dụ
She tried to suppress her cough during the movie .
Cô ấy cố gắng kìm ho trong suốt bộ phim.
Luyện tập
"cough" nghĩa là gì?