to cite

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn, nhắc đến
💡
Definition (English)
to refer to something as an example or proof
✏️
Câu ví dụ
The manager cited successful business strategies to propose changes in the company .
Người quản lý đã trích dẫn các chiến lược kinh doanh thành công để đề xuất thay đổi trong công ty.
Luyện tập

"to cite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Implying and Mentioning