break

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, giải lao
🎯
Đừng chỉ tra "break" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rest from the work or activity we usually do
✏️
Câu ví dụ
They grabbed a quick snack during the break.
Họ đã lấy một bữa ăn nhẹ nhanh chóng trong giờ nghỉ.
✅
Luyện tập

"break" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations