Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, giải lao
Đừng chỉ tra "break" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rest from the work or activity we usually do
Câu ví dụ
They grabbed a quick snack during the break.
Họ đã lấy một bữa ăn nhẹ nhanh chóng trong giờ nghỉ.
Luyện tập
"break" nghĩa là gì?