Nghĩa tiếng Việt
máy đào, máy xúc
Đừng chỉ tra "digger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine used for digging earth
Câu ví dụ
He learned how to use the digger during his summer job at the construction site .
Anh ấy đã học cách sử dụng máy đào trong công việc mùa hè của mình tại công trường xây dựng.
Luyện tập
"digger" nghĩa là gì?