digger

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy đào, máy xúc
💡
Definition (English)
a machine used for digging earth
✏️
Câu ví dụ
He learned how to use the digger during his summer job at the construction site .
Anh ấy đã học cách sử dụng máy đào trong công việc mùa hè của mình tại công trường xây dựng.
Luyện tập

"digger" nghĩa là gì?