Nghĩa tiếng Việt
động mạch, mạch máu
Đừng chỉ tra "artery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any blood vessel, carrying the blood to different organs of body from the heart
Câu ví dụ
Arteries are blood vessels that carry oxygen-rich blood away from the heart to various parts of the body .
Động mạch là các mạch máu mang máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận khác nhau của cơ thể.
Luyện tập
"artery" nghĩa là gì?