artery

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động mạch, mạch máu
🎯
Đừng chỉ tra "artery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any blood vessel, carrying the blood to different organs of body from the heart
✏️
Câu ví dụ
Arteries are blood vessels that carry oxygen-rich blood away from the heart to various parts of the body .
Động mạch là các mạch máu mang máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận khác nhau của cơ thể.
✅
Luyện tập

"artery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body