to back
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to support someone or something
Câu ví dụ
While they were facing difficulties , we were backing them with emotional support .
Trong khi họ đang đối mặt với khó khăn, chúng tôi hỗ trợ họ bằng sự hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập
"to back" nghĩa là gì?