bar chart
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ cột, đồ thị thanh
Đừng chỉ tra "bar chart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a graphical display of information consisting of narrow rectangular lines whose heights depend on the value that they are representing
Câu ví dụ
The bar chart showed that most students preferred chocolate ice cream .
Biểu đồ cột cho thấy hầu hết học sinh thích kem sô cô la.
Luyện tập
"bar chart" nghĩa là gì?