bar chart

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ cột, đồ thị thanh
🎯
Đừng chỉ tra "bar chart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a graphical display of information consisting of narrow rectangular lines whose heights depend on the value that they are representing
✏️
Câu ví dụ
The bar chart showed that most students preferred chocolate ice cream .
Biểu đồ cột cho thấy hầu hết học sinh thích kem sô cô la.
✅
Luyện tập

"bar chart" nghĩa là gì?