track
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đường ray, thanh ray
Definition (English)
a pair of metal bars that trains use to move
Câu ví dụ
Whether for freight or passenger transport , tracks play a vital role in the functioning of railway systems worldwide .
Dù là vận chuyển hàng hóa hay hành khách, đường ray đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thống đường sắt trên toàn thế giới.
Luyện tập
"track" nghĩa là gì?