track

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường ray, thanh ray
💡
Definition (English)
a pair of metal bars that trains use to move
✏️
Câu ví dụ
Whether for freight or passenger transport , tracks play a vital role in the functioning of railway systems worldwide .
Dù là vận chuyển hàng hóa hay hành khách, đường ray đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thống đường sắt trên toàn thế giới.
Luyện tập

"track" nghĩa là gì?