thrill

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, cảm giác hồi hộp
🎯
Đừng chỉ tra "thrill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden feeling of pleasure and excitement
✏️
Câu ví dụ
Winning the race gave her an unexpected thrill.
Chiến thắng cuộc đua mang lại cho cô ấy một cảm giác hồi hộp bất ngờ.
✅
Luyện tập

"thrill" nghĩa là gì?