thrill
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, cảm giác hồi hộp
Definition (English)
a sudden feeling of pleasure and excitement
Câu ví dụ
Winning the race gave her an unexpected thrill.
Chiến thắng cuộc đua mang lại cho cô ấy một cảm giác hồi hộp bất ngờ.
Luyện tập
"thrill" nghĩa là gì?