Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, cảm giác hồi hộp
Đừng chỉ tra "thrill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden feeling of pleasure and excitement
Câu ví dụ
Winning the race gave her an unexpected thrill.
Chiến thắng cuộc đua mang lại cho cô ấy một cảm giác hồi hộp bất ngờ.
Luyện tập
"thrill" nghĩa là gì?