disrespectful

/ˌdɪsɹɪˈspɛktfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu tôn trọng, vô lễ
🎯
Đừng chỉ tra "disrespectful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving or talking in a way that is inconsiderate or offensive to a person or thing
✏️
Câu ví dụ
Talking loudly in the library is considered disrespectful to those trying to study .
Nói to trong thư viện được coi là thiếu tôn trọng đối với những người đang cố gắng học tập.
✅
Luyện tập

"disrespectful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits