Nghĩa tiếng Việt
màu mỡ
Đừng chỉ tra "fertile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal, person, or plant) able to produce offspring, fruit, or seed
Câu ví dụ
The fertile soil allowed the farmers to grow a variety of crops .
Đất màu mỡ cho phép nông dân trồng nhiều loại cây trồng.
Luyện tập
"fertile" nghĩa là gì?