fertile

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu mỡ
🎯
Đừng chỉ tra "fertile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal, person, or plant) able to produce offspring, fruit, or seed
✏️
Câu ví dụ
The fertile soil allowed the farmers to grow a variety of crops .
Đất màu mỡ cho phép nông dân trồng nhiều loại cây trồng.
✅
Luyện tập

"fertile" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này