to cheat
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, ngoại tình
Đừng chỉ tra "to cheat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be sexually unfaithful to one's partner by engaging in romantic or intimate activities with someone else
Câu ví dụ
Maintaining open communication is essential in preventing the temptation to cheat in a relationship .
Duy trì giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để ngăn chặn sự cám dỗ ngoại tình trong một mối quan hệ.
Luyện tập
"to cheat" nghĩa là gì?