to cheat

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, ngoại tình
🎯
Đừng chỉ tra "to cheat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be sexually unfaithful to one's partner by engaging in romantic or intimate activities with someone else
✏️
Câu ví dụ
Maintaining open communication is essential in preventing the temptation to cheat in a relationship .
Duy trì giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để ngăn chặn sự cám dỗ ngoại tình trong một mối quan hệ.
✅
Luyện tập

"to cheat" nghĩa là gì?