emergency

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "emergency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an unexpected and usually dangerous situation needing immediate attention or action
✏️
Câu ví dụ
The sudden power outage was treated as an emergency by the utility company .
Việc mất điện đột ngột đã được công ty tiện ích xử lý như một tình trạng khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"emergency" nghĩa là gì?