Nghĩa tiếng Việt
tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Đừng chỉ tra "emergency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unexpected and usually dangerous situation needing immediate attention or action
Câu ví dụ
The sudden power outage was treated as an emergency by the utility company .
Việc mất điện đột ngột đã được công ty tiện ích xử lý như một tình trạng khẩn cấp.
Luyện tập
"emergency" nghĩa là gì?