to interview
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phỏng vấn, phỏng vấn
Đừng chỉ tra "to interview" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask someone questions to see whether they are qualified for a course of study, job, etc.
Câu ví dụ
The committee plans to interview all shortlisted candidates next week .
Ủy ban dự định phỏng vấn tất cả các ứng viên được chọn vào tuần tới.
Luyện tập
"to interview" nghĩa là gì?