to interview

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phỏng vấn, phỏng vấn
🎯
Đừng chỉ tra "to interview" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask someone questions to see whether they are qualified for a course of study, job, etc.
✏️
Câu ví dụ
The committee plans to interview all shortlisted candidates next week .
Ủy ban dự định phỏng vấn tất cả các ứng viên được chọn vào tuần tới.
✅
Luyện tập

"to interview" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Communication