strongly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, mãnh liệt
🎯
Đừng chỉ tra "strongly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with great physical force, energy, or power
✏️
Câu ví dụ
The boxer punched strongly, knocking his opponent back .
Võ sĩ đấm mạnh, làm đối thủ của anh ấy bị đẩy lùi.
✅
Luyện tập

"strongly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness