Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "strongly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with great physical force, energy, or power
Câu ví dụ
The boxer punched strongly, knocking his opponent back .
Võ sĩ đấm mạnh, làm đối thủ của anh ấy bị đẩy lùi.
Luyện tập
"strongly" nghĩa là gì?