strongly
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, mãnh liệt
Definition (English)
with great physical force, energy, or power
Câu ví dụ
The boxer punched strongly, knocking his opponent back .
Võ sĩ đấm mạnh, làm đối thủ của anh ấy bị đẩy lùi.
Luyện tập
"strongly" nghĩa là gì?