Nghĩa tiếng Việt
hôn nhân, cuộc hôn nhân
Đừng chỉ tra "marriage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the formal and legal relationship between two people who are married
Câu ví dụ
They exchanged vows in a beautiful ceremony to signify their marriage.
Họ trao đổi lời thề trong một buổi lễ đẹp để đánh dấu hôn nhân của họ.
Luyện tập
"marriage" nghĩa là gì?