to kiss

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn, hôn lên
🎯
Đừng chỉ tra "to kiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to touch someone else's lips or other body parts with one's lips to show love, sexual desire, respect, etc.
✏️
Câu ví dụ
The grandparents kissed each other on their 50th wedding anniversary .
Ông bà đã hôn nhau trong lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
✅
Luyện tập

"to kiss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection