to kiss
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hôn, hôn lên
Đừng chỉ tra "to kiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch someone else's lips or other body parts with one's lips to show love, sexual desire, respect, etc.
Câu ví dụ
The grandparents kissed each other on their 50th wedding anniversary .
Ông bà đã hôn nhau trong lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
Luyện tập
"to kiss" nghĩa là gì?