to leave
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, bỏ đi
Đừng chỉ tra "to leave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go away from somewhere
Câu ví dụ
I need to leave for the airport in an hour .
Tôi cần rời đi đến sân bay trong một giờ nữa.
Luyện tập
"to leave" nghĩa là gì?