bat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con dơi, dơi
🎯
Đừng chỉ tra "bat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small flying creature that comes out at night
✏️
Câu ví dụ
Bats are fascinating creatures that play a vital role in pollination and seed dispersal .
Dơi là những sinh vật hấp dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phát tán hạt giống.
✅
Luyện tập

"bat" nghĩa là gì?