Nghĩa tiếng Việt
cô dâu, người vợ mới cưới
Đừng chỉ tra "bride" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman who is about to be married or has recently been married
Câu ví dụ
The bride’s parents were very proud as she exchanged vows .
Cha mẹ của cô dâu rất tự hào khi cô ấy trao đổi lời thề.
Luyện tập
"bride" nghĩa là gì?