bride

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô dâu, người vợ mới cưới
🎯
Đừng chỉ tra "bride" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman who is about to be married or has recently been married
✏️
Câu ví dụ
The bride’s parents were very proud as she exchanged vows .
Cha mẹ của cô dâu rất tự hào khi cô ấy trao đổi lời thề.
✅
Luyện tập

"bride" nghĩa là gì?