son-in-law

/ˈsənɪnˌɫɔ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con rể, chồng của con gái hoặc con trai
🎯
Đừng chỉ tra "son-in-law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the husband of one's son or daughter
✏️
Câu ví dụ
His son-in-law often helps with household projects , strengthening their relationship and fostering teamwork .
Con rể của anh ấy thường giúp đỡ với các dự án gia đình, củng cố mối quan hệ của họ và thúc đẩy tinh thần đồng đội.
✅
Luyện tập

"son-in-law" nghĩa là gì?