Nghĩa tiếng Việt
con rể, chồng của con gái hoặc con trai
Đừng chỉ tra "son-in-law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the husband of one's son or daughter
Câu ví dụ
His son-in-law often helps with household projects , strengthening their relationship and fostering teamwork .
Con rể của anh ấy thường giúp đỡ với các dự án gia đình, củng cố mối quan hệ của họ và thúc đẩy tinh thần đồng đội.
Luyện tập
"son-in-law" nghĩa là gì?